revolving door

revolving door

A family pushes through the revolving door of a tall hotel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa xoay: Một loại cửa gồm bốn cánh vuông góc với nhau, xoay quanh một trục trung tâm. Loại cửa này thường được thiết kế để cân bằng áp suất không khí trong các tòa nhà cao tầng.
    • Tổ chức hoặc cơ quan tỷ lệ luân chuyển nhân sự cao: Cụm từ "revolving door" còn được dùng để chỉ một tổ chức hoặc thể chế nơi nhân viên hoặc thành viên ra vào liên tục, thay đổi thường xuyên.
dụ sử dụng
  • Cửa xoay:

    • The hotel has a large revolving door at the main entrance. (Khách sạn một cửa xoay lớnlối vào chính.)
    • He got stuck in the revolving door because he was carrying too many bags. (Anh ấy bị kẹt trong cửa xoay mang quá nhiều túi.)
  • Tổ chức tỷ lệ luân chuyển nhân sự cao:

    • The company has become a revolving door for new employees; few stay longer than six months. (Công ty đã trở thành một "cửa xoay" cho nhân viên mới; rất ít người ở lại quá sáu tháng.)
    • The government agency is criticized for its revolving door with the private sector. (Cơ quan chính phủ bị chỉ trích mối quan hệ "cửa xoay" với khu vực nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Revolving door syndrome": Hội chứng cửa xoay, mô tả tình trạng luân chuyển nhân sự liên tục.

    • Many startups suffer from revolving door syndrome due to poor management. (Nhiều công ty khởi nghiệp mắc hội chứng cửa xoay do quản lý kém.)
  • "Revolving door policy": Chính sách cửa xoay, thường chỉ việc tuyển dụng sa thải liên tục.

    • The company's revolving door policy has damaged its reputation. (Chính sách cửa xoay của công ty đã làm hỏng danh tiếng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Revolving (tính từ): xoay, quay vòng.

    • The revolving chair allows easy movement in the office. (Ghế xoay cho phép di chuyển dễ dàng trong văn phòng.)
  • Turnstile (danh từ): cửa xoay (dạng khác, thường dùnglối vào tàu điện hoặc sân vận động).

    • Passengers must pass through the turnstile to enter the platform. (Hành khách phải qua cửa xoay để vào sân ga.)
Từ đồng nghĩa
  • Rotating door: cửa xoay (cùng nghĩa vật ).
  • High turnover: tỷ lệ luân chuyển cao (cùng nghĩa ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Revolve around: xoay quanh.
    • His life revolves around his work. (Cuộc sống của anh ấy xoay quanh công việc.)
Thành ngữ liên quan
  • One door closes, another opens: cửa này đóng lại, cửa khác mở ra (ám chỉ cơ hội mới).
    • After losing his job, he found a better one. One door closes, another opens. (Sau khi mất việc, anh ấy tìm được việc tốt hơn. Cửa này đóng lại, cửa khác mở ra.)